li hôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật: "li hôn" chỉ hành động chính thức kết thúc cuộc hôn nhân giữa hai vợ chồng, được nhà nước công nhận và cấp giấy chứng nhận.
- Rời bỏ nhau về mặt pháp lý: "li hôn" là việc vợ chồng không còn sống chung, không còn nghĩa vụ và quyền lợi hôn nhân với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chính thức chấm dứt hôn nhân sau thời gian dài bất đồng.)
- (Quy trình kết thúc hôn nhân đòi hỏi nhiều giấy tờ và sự hỗ trợ pháp lý.)
- (Sau khi chấm dứt quan hệ hôn nhân, cô ấy về nhà cha mẹ ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đơn li hôn": văn bản yêu cầu chấm dứt hôn nhân gửi lên tòa án.
- Anh ấy nộp đơn li hôn vào tháng trước. (Anh ấy gửi văn bản yêu cầu chấm dứt hôn nhân lên tòa.)
- "tòa án xử li hôn": phiên tòa giải quyết việc chấm dứt hôn nhân.
- Tòa án xử li hôn cho cặp vợ chồng trẻ. (Tòa giải quyết việc chấm dứt hôn nhân cho họ.)
- "li hôn đơn phương": một bên vợ hoặc chồng tự ý yêu cầu chấm dứt hôn nhân mà không có sự đồng ý của bên kia.
- Cô ấy kiện li hôn đơn phương vì chồng bạo hành. (Cô ấy yêu cầu tòa chấm dứt hôn nhân một phía vì bị bạo hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Ly hôn (động từ): cách viết khác, phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại, có nghĩa tương tự "li hôn".
- Họ đã ly hôn từ năm ngoái. (Họ chấm dứt hôn nhân từ năm trước.)
- Li dị (động từ): từ Hán Việt ít dùng hơn, chỉ việc chấm dứt hôn nhân.
- Người xưa ít khi li dị. (Người thời trước hiếm khi chấm dứt hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Chia tay: chấm dứt quan hệ tình cảm, không nhất thiết phải qua tòa án.
- Họ chia tay sau ba năm yêu nhau. (Họ kết thúc quan hệ tình cảm.)
- Đường ai nấy đi: thành ngữ chỉ việc mỗi người đi con đường riêng sau khi kết thúc hôn nhân.
- Sau li hôn, họ đường ai nấy đi. (Sau khi chấm dứt hôn nhân, mỗi người sống cuộc đời riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt": chỉ cuộc sống vợ chồng bất hòa, dẫn đến li hôn.
- Họ sống với nhau cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt nên đành li hôn. (Cuộc sống vợ chồng bất hòa, dẫn đến phải chấm dứt hôn nhân.)